Elektrikman.ru bằng tiếng Việt

100 câu tiếng Nga cho thợ điện làm việc tại Nga

100 câu thực tế bằng tiếng Nga với bản dịch tiếng Việt dành cho thợ điện, phụ việc và người làm việc trong xưởng. Các câu được chia theo tình huống: an toàn, nhiệm vụ, vật liệu, tuyến cáp, ổ cắm, tủ điện, thiết bị công nghiệp, đo kiểm, chẩn đoán sự cố và bàn giao.

100 câu tiếng Nga Bản dịch tiếng Việt 10 chủ đề công việc Tìm kiếm nhanh Sao chép từng câu
00

Trước khi sử dụng

Trong công việc điện, ý nghĩa chính xác quan trọng hơn cách phát âm

Khi không hiểu đầy đủ một câu tiếng Nga, không được hành động theo phỏng đoán. Đối với tủ điện, cáp đầu vào, máy phát, nguồn dự phòng, dây N, PE, PEN và thiết bị có thể còn điện áp, nhiệm vụ phải được xác nhận bằng sơ đồ, văn bản hoặc chỉ dẫn rõ ràng của người chịu trách nhiệm.

RU

Câu tiếng Nga

Câu có thể nghe thấy tại công trình, cửa hàng, xưởng hoặc khi bàn giao.

VI

Ý nghĩa tiếng Việt

Bản dịch giải thích để hiểu nội dung chung của câu.

?

Yêu cầu giải thích lại

Nếu có điểm chưa rõ, cần hỏi lại và yêu cầu chỉ trên sơ đồ.

!

Giới hạn an toàn

Câu nói không thay thế quyền làm việc, cắt nguồn và đo kiểm chuyên nghiệp.

01

Безопасность

An toàn

10 câu

Cắt nguồn, cảnh báo và giới hạn trách nhiệm.

001 Trước khi bắt đầu

Покажите, где отключается питание.

Hãy chỉ chỗ ngắt nguồn điện.

002 Cảnh báo tại nơi làm việc

Не включать! Работают люди.

Không đóng điện! Có người đang làm việc.

003 Trước khi làm việc

Нужно проверить отсутствие напряжения.

Cần kiểm tra không còn điện áp.

004 Nguy cơ còn điện

Здесь могут оставаться части под напряжением.

Ở đây có thể vẫn còn các phần mang điện.

005 Dây bị hở

Не прикасайтесь к оголённым проводам.

Không chạm vào dây điện bị hở.

006 Chuẩn bị nơi làm việc

Оградите рабочее место.

Hãy rào khu vực làm việc.

007 Thiết bị kiểm tra

Нужен исправный указатель напряжения.

Cần bộ chỉ thị điện áp hoạt động tốt.

008 Cáp bị hư hỏng

Кабель повреждён, работу нужно остановить.

Cáp bị hỏng, phải dừng công việc.

009 Trong khi kiểm tra

Не включайте до окончания проверки.

Không đóng điện trước khi kiểm tra xong.

010 Giới hạn trách nhiệm

Эту работу должен выполнять квалифицированный электрик.

Công việc này phải do thợ điện có trình độ phù hợp thực hiện.

02

Задание и объект

Nhiệm vụ và công trình

10 câu

Làm rõ phạm vi, sơ đồ và thông số ban đầu.

011 Sơ đồ

Покажите действующую схему.

Hãy cho xem sơ đồ đang có hiệu lực.

012 Làm rõ nhiệm vụ

Что именно нужно сделать?

Cụ thể cần làm việc gì?

013 Phạm vi công việc

Какие линии нужно заменить?

Cần thay những mạch nào?

014 Tủ điện đầu vào

Где находится вводной щит?

Tủ điện đầu vào ở đâu?

015 Thông số nguồn

Какая мощность выделена на объект?

Công suất được cấp cho công trình là bao nhiêu?

016 Loại nguồn

Питание однофазное или трёхфазное?

Nguồn điện một pha hay ba pha?

017 Hệ thống nối đất

Какая система заземления применяется?

Hệ thống nối đất nào được áp dụng?

018 Trước khi khoan

Где проходят скрытые коммуникации?

Các hệ thống kỹ thuật âm đi qua đâu?

019 Phê duyệt thay đổi

Кто согласовывает изменения?

Ai phê duyệt các thay đổi?

020 Bản vẽ

Отметьте точки на плане.

Hãy đánh dấu các điểm điện trên bản vẽ.

03

Материалы и инструмент

Vật liệu và dụng cụ

10 câu

Cáp, ống, đầu cốt và dụng cụ cần thiết.

021 Lựa chọn cáp

Какой кабель предусмотрен заданием?

Nhiệm vụ quy định loại cáp nào?

022 Vật liệu lõi

Нужен медный кабель.

Cần cáp đồng.

023 Kiểm tra cáp

Проверьте марку, число жил и сечение кабеля.

Hãy kiểm tra ký hiệu, số lõi và tiết diện cáp.

024 Bảo vệ cáp

Кабель нужно проложить в гофрированной трубе.

Cần đi cáp trong ống ruột gà.

025 Đi dây nổi

Здесь нужен кабель-канал.

Ở đây cần máng nhựa đi dây.

026 Hộp âm

Для этой стены нужны подрозетники.

Bức tường này cần các hộp âm.

027 Chuẩn bị đầu dây

Подготовьте наконечники НШВИ для многопроволочных жил.

Hãy chuẩn bị đầu cốt НШВИ cho lõi dây nhiều sợi.

028 Dụng cụ ép

Возьмите пресс-клещи.

Hãy lấy kìm ép cos.

029 Kiểm tra dụng cụ

Перед работой проверьте исправность инструмента.

Trước khi làm việc, hãy kiểm tra tình trạng của dụng cụ.

030 Dây nối dài

Не используйте повреждённый удлинитель.

Không dùng dây nối dài bị hỏng.

04

Кабельные трассы и монтаж

Tuyến cáp và lắp đặt

10 câu

Đường đi của cáp, rãnh, hộp nối và công việc bị che khuất.

031 Tuyến cáp

Покажите согласованный маршрут кабеля.

Hãy chỉ tuyến cáp đã được thống nhất.

032 Đi cáp trên trần

Кабель пойдёт по потолку.

Cáp sẽ đi trên trần.

033 Rãnh dọc

Здесь нужна вертикальная штроба.

Ở đây cần rãnh đi dây theo chiều dọc.

034 Tuyến ngang

Горизонтальный участок трассы нужно согласовать.

Cần thống nhất đoạn tuyến đi ngang.

035 Phần cáp dự phòng

Оставьте запас кабеля.

Hãy chừa phần cáp dự phòng.

036 Đánh dấu cáp

Подпишите оба конца кабеля.

Hãy đánh dấu cả hai đầu cáp.

037 Trước khi che kín

Не закрывайте трассу до проверки.

Không che kín tuyến cáp trước khi kiểm tra.

038 Ghi lại công việc khuất

Сфотографируйте скрытую проводку до заделки.

Hãy chụp ảnh hệ thống dây âm trước khi che kín.

039 Hộp nối

Где будет установлена распределительная коробка?

Hộp nối dây sẽ được lắp ở đâu?

040 Khả năng tiếp cận

Соединения, требующие обслуживания, должны оставаться доступными.

Những mối nối cần bảo trì phải luôn có thể tiếp cận.

05

Розетки и освещение

Ổ cắm và chiếu sáng

10 câu

Vị trí lắp đặt, mạch riêng, IP và nguồn cho đèn.

041 Vị trí ổ cắm

Где будут розетки?

Ổ cắm sẽ đặt ở đâu?

042 Độ cao lắp đặt

Уточните высоту установки по плану.

Hãy xác nhận độ cao lắp đặt theo bản vẽ.

043 Mạch riêng

Для этой розетки нужна отдельная линия.

Ổ cắm này cần một mạch riêng.

044 Tiếp điểm bảo vệ

Нужна розетка с защитным контактом.

Cần ổ cắm có tiếp điểm bảo vệ.

045 Vị trí công tắc

Где будет выключатель света?

Công tắc đèn sẽ đặt ở đâu?

046 Phòng ẩm

Этот светильник подходит для установки во влажном помещении?

Bộ đèn này có phù hợp để lắp trong phòng ẩm không?

047 Cấp bảo vệ

Проверьте степень защиты IP.

Hãy kiểm tra cấp bảo vệ IP.

048 Dải LED

Какой блок питания нужен для светодиодной ленты?

Dải đèn LED cần bộ nguồn nào?

049 Nhóm chiếu sáng

Светильники нужно разделить по группам.

Cần chia các bộ đèn theo từng nhóm.

050 Ổ cắm có vấn đề

Не пользуйтесь этой розеткой до проверки.

Không sử dụng ổ cắm này trước khi kiểm tra.

06

Щит и защита

Tủ điện và bảo vệ

10 câu

Aptomat, УЗО, difavtomat, dây N và PE.

051 Thiết bị bảo vệ mạch

Какой автомат защищает эту линию?

Aptomat nào bảo vệ mạch này?

052 Dòng định mức

Какой номинальный ток у этого автомата?

Dòng định mức của aptomat này là bao nhiêu?

053 Khả năng cắt

Какая у аппарата отключающая способность?

Thiết bị này có khả năng cắt bao nhiêu?

054 Loại thiết bị

Здесь установлено УЗО или дифавтомат?

Ở đây lắp УЗО hay difavtomat?

055 Dòng điện dư

Какой номинальный дифференциальный ток указан на аппарате?

Trên thiết bị ghi dòng điện dư định mức bao nhiêu?

056 Dây trung tính

Где нейтральный проводник этой группы?

Dây trung tính của nhóm này ở đâu?

057 Các УЗО khác nhau

Нейтральные проводники после разных УЗО нельзя объединять.

Không được nối chung các dây trung tính sau những УЗО khác nhau.

058 Thanh N và PE

Шины N и PE должны быть разделены согласно схеме.

Các thanh N và PE phải được tách riêng theo sơ đồ.

059 Ghi nhãn tủ

Подпишите все аппараты и отходящие линии в щите.

Hãy ghi nhãn tất cả thiết bị và các mạch đi ra trong tủ.

060 Không tăng định mức

Нельзя увеличивать номинал аппарата без проверки кабеля и линии.

Không được tăng dòng định mức của thiết bị nếu chưa kiểm tra cáp và mạch.

07

Промышленное оборудование

Thiết bị công nghiệp

10 câu

Tủ điều khiển, động cơ, biến tần và khởi động lại máy.

061 Dừng khẩn cấp

Где находится кнопка аварийной остановки?

Nút dừng khẩn cấp ở đâu?

062 Dừng thiết bị

Остановите оборудование.

Hãy dừng thiết bị.

063 Tủ điều khiển

Не открывайте шкаф управления без разрешения.

Không mở tủ điều khiển khi chưa được phép.

064 Nhiều nguồn điện

Отключите основное питание и питание цепей управления.

Hãy ngắt nguồn chính và nguồn của các mạch điều khiển.

065 Tụ điện

Дождитесь разряда конденсаторов согласно инструкции.

Hãy chờ tụ điện xả hết theo hướng dẫn.

066 Biến tần

Где установлен частотный преобразователь?

Biến tần được lắp ở đâu?

067 Động cơ

Проверьте настройку теплового реле двигателя.

Hãy kiểm tra cài đặt rơ-le nhiệt của động cơ.

068 Khóa liên động

Не отключайте и не обходите защитную блокировку.

Không được vô hiệu hóa hoặc bỏ qua khóa liên động bảo vệ.

069 Khởi động lại

Кто разрешает повторный запуск оборудования?

Ai cho phép khởi động lại thiết bị?

070 Nắp bảo vệ

Перед пуском установите на место защитные кожухи.

Trước khi khởi động, hãy lắp lại các nắp bảo vệ.

08

Проверка и измерения

Kiểm tra và đo lường

10 câu

Cách điện, dây PE, cực tính, УЗО và biên bản đo.

071 Cách điện

Нужно измерить сопротивление изоляции.

Cần đo điện trở cách điện.

072 Dây bảo vệ

Проверьте непрерывность защитного проводника PE.

Hãy kiểm tra tính liên tục của dây bảo vệ PE.

073 Cực tính

Нужно проверить полярность.

Cần kiểm tra cực tính.

074 Mạng ba pha

Измерьте напряжение между фазами.

Hãy đo điện áp giữa các pha.

075 Pha và trung tính

Проверьте напряжение между фазой и нейтралью.

Hãy kiểm tra điện áp giữa pha và trung tính.

076 Kiểm tra УЗО

Нужно проверить срабатывание УЗО измерительным прибором.

Cần kiểm tra tác động của УЗО bằng thiết bị đo.

077 Giới hạn của TEST

Кнопка TEST не заменяет проверку измерительным прибором.

Nút TEST không thay thế việc kiểm tra bằng thiết bị đo.

078 Ghi kết quả

Запишите результаты измерений.

Hãy ghi lại kết quả đo.

079 Biên bản

Покажите протокол измерений и испытаний.

Hãy cho xem biên bản đo lường và thử nghiệm.

080 Đóng điện

Питание включит ответственный работник.

Người lao động chịu trách nhiệm sẽ đóng điện.

09

Неисправности и диагностика

Sự cố và chẩn đoán

10 câu

Ngắt bảo vệ, quá nhiệt, mùi khét và cách điện hỏng.

081 Aptomat

Автоматический выключатель отключается сразу после включения.

Aptomat ngắt ngay sau khi đóng điện.

082 УЗО

УЗО срабатывает при включении прибора.

УЗО ngắt khi bật thiết bị.

083 Quá nhiệt

Розетка нагревается.

Ổ cắm bị nóng.

084 Âm thanh bất thường

В электрощите слышен треск.

Có tiếng lách tách trong tủ điện.

085 Mùi khét

Появился запах гари.

Xuất hiện mùi khét.

086 Điện áp không ổn định

Свет мигает в нескольких помещениях.

Đèn nhấp nháy ở nhiều phòng.

087 Vỏ thiết bị

При прикосновении к корпусу ощущается ток.

Có cảm giác bị điện giật khi chạm vào vỏ thiết bị.

088 Hỏng cách điện

Здесь повреждена изоляция.

Lớp cách điện ở đây bị hỏng.

089 Tiếp xúc kém

Нужно найти место плохого контакта.

Cần tìm vị trí tiếp xúc kém.

090 Thiết bị hỏng

Не включайте неисправное оборудование.

Không bật thiết bị bị hỏng.

10

Согласование и приёмка

Phối hợp và bàn giao

10 câu

Kiểm tra tiến độ, ghi lại thay đổi và bàn giao tài liệu.

091 Tiến độ kiểm tra

Что уже проверено?

Những gì đã được kiểm tra?

092 Công việc còn lại

Какие работы ещё не закончены?

Những công việc nào chưa hoàn thành?

093 Nghiệm thu

Кто принимает выполненные работы?

Ai nghiệm thu các công việc đã hoàn thành?

094 Thay đổi nhiệm vụ

Зафиксируйте изменение в задании письменно.

Hãy ghi lại thay đổi trong nhiệm vụ bằng văn bản.

095 Sơ đồ hoàn công

Обновите схему после изменений.

Hãy cập nhật sơ đồ sau khi thay đổi.

096 Danh sách mạch

Покажите, какой автомат защищает каждую линию.

Hãy chỉ aptomat nào bảo vệ từng mạch.

097 Công việc bị che khuất

Передайте фотографии скрытых кабельных трасс.

Hãy bàn giao ảnh các tuyến cáp bị che khuất.

098 Tài liệu thiết bị

Сохраните инструкцию на оборудование.

Hãy lưu hướng dẫn của thiết bị.

099 Thông báo thay đổi

Сообщите, если схема была изменена.

Hãy thông báo nếu sơ đồ đã thay đổi.

100 Kết thúc công việc

Работа завершена, но питание включит ответственный работник.

Công việc đã hoàn thành, nhưng người lao động chịu trách nhiệm sẽ đóng điện.

Câu quan trọng nhất

Nếu nhiệm vụ chưa rõ, không bắt đầu công việc

Покажите, пожалуйста, на действующей схеме, что именно нужно сделать.

Xin hãy chỉ trên sơ đồ đang có hiệu lực chính xác cần làm việc gì.

Hỏi lại không phải là dấu hiệu thiếu chuyên môn. Trong công việc điện, hiểu sai một từ có thể làm hỏng thiết bị, làm thiết bị bảo vệ ngắt hoặc tạo nguy cơ điện giật.

11

Câu hỏi và trả lời

Về các câu tiếng Nga cho thợ điện

Trang này dành cho ai?

Dành cho thợ điện, phụ việc, người học nghề và người Việt làm việc tại các công trình, xưởng hoặc nhà máy ở Nga.

Bản dịch tiếng Việt có phải là thuật ngữ chính thức không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Bản dịch giúp hiểu ý nghĩa chung. Tên tiếng Nga, sơ đồ, nhiệm vụ bằng văn bản và hướng dẫn thiết bị luôn được ưu tiên.

Có thể dùng các câu này để làm việc khi đang có điện áp không?

Không. Trang này không phải là giấy phép hoặc hướng dẫn làm việc khi đang có điện áp. Công việc nguy hiểm cần đào tạo, quyền hạn và quy trình phù hợp.

Tại sao một số từ như УЗО và difavtomat không được dịch hoàn toàn?

Đó là tên thường được sử dụng tại Nga. Người lao động cần nhận biết đúng tên trên nhiệm vụ, sơ đồ, tủ điện và thiết bị.

Câu «Не включать! Работают люди» có thay thế biển báo chính thức không?

Không. Biển báo, khóa và các biện pháp tổ chức phải được sử dụng theo quy trình của nơi làm việc. Trang này chỉ giúp hiểu ý nghĩa của câu.

Có cần học thuộc cả 100 câu không?

Không. Hãy bắt đầu từ nhóm phù hợp với công việc hàng ngày và lưu những câu cần dùng thường xuyên.

Có thể tìm kiếm bằng tiếng Việt không dấu không?

Có. Trường tìm kiếm nhận chữ tiếng Việt có dấu và không dấu, đồng thời tìm được câu tiếng Nga.

Tác giả có nói tiếng Việt không?

Không. Tác giả không phải là người bản ngữ tiếng Việt và không giao tiếp bằng tiếng Việt. Bản dịch có thể có lỗi.

Dịch vụ có được cung cấp bằng tiếng Việt không?

Không. Trang này chỉ giúp hiểu giao tiếp kỹ thuật tiếng Nga và các giới hạn an toàn.

Cơ sở an toàn và sử dụng

  • Приказ Минтруда России № 903н, Правила по охране труда при эксплуатации электроустановок, trong phiên bản đang có hiệu lực.
  • Nhiệm vụ công việc, sơ đồ, phiếu công tác, mệnh lệnh và chỉ dẫn của người chịu trách nhiệm tại công trình cụ thể.
  • Ký hiệu và hướng dẫn của nhà sản xuất đối với cáp, dụng cụ, thiết bị bảo vệ và máy móc.

Sổ tay không phải là tiêu chuẩn, giấy phép làm việc, sơ đồ đấu nối hoặc hướng dẫn thực hiện thao tác nguy hiểm.

Về tài liệu

Dựa trên giao tiếp công việc và kinh nghiệm lắp đặt điện tại Nga

Mục tiêu của trang là giúp người Việt hiểu nhiệm vụ, câu hỏi, cảnh báo và thuật ngữ tiếng Nga thường gặp trong công việc điện.

Tác giả không phải là người bản ngữ tiếng Việt và không giao tiếp bằng tiếng Việt.