Elektrikman.ru bằng tiếng Việt

Từ điển thuật ngữ điện Nga - Việt: 150 thuật ngữ

Tên thiết bị, vật liệu, dụng cụ và trạng thái nguy hiểm bằng tiếng Nga với phần giải thích ngắn bằng tiếng Việt. Từ điển phù hợp cho công việc trong nhà ở, công trình, xưởng và nhà máy tại Nga.

150 thuật ngữ 9 nhóm chủ đề Tiếng Nga và tiếng Việt Tìm kiếm có dấu và không dấu
01

Khái niệm cơ bản

Đại lượng điện và hệ thống

Электрик

Thợ điện

Người có chuyên môn thực hiện công việc lắp đặt, kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện.

Электричество

Điện

Tên gọi chung của các hiện tượng, năng lượng và quá trình liên quan đến điện.

Электроэнергия

Điện năng

Năng lượng được truyền qua mạng điện và được thiết bị sử dụng.

Электроустановка

Hệ thống lắp đặt điện

Tập hợp thiết bị và kết cấu dùng để sản xuất, biến đổi, phân phối hoặc sử dụng điện.

Электрическая сеть

Mạng điện

Hệ thống đường dây và thiết bị dùng để truyền và phân phối điện.

Электрическая цепь

Mạch điện

Tập hợp các phần tử được nối để dòng điện có thể chạy qua.

Напряжение

Điện áp

Đại lượng điện được đo bằng vôn, ký hiệu V.

Электрический ток

Dòng điện

Sự chuyển động có hướng của các điện tích.

Сила тока

Cường độ dòng điện

Giá trị dòng điện chạy trong mạch, được đo bằng ampe.

Мощность

Công suất

Tốc độ sử dụng hoặc truyền năng lượng, thường được đo bằng oát.

Сопротивление

Điện trở

Khả năng cản trở dòng điện của vật liệu hoặc mạch điện.

Частота

Tần số

Số chu kỳ của dòng điện xoay chiều trong một giây, đo bằng héc.

Однофазная сеть

Mạng điện một pha

Mạng thường có một dây pha và một dây trung tính.

Трёхфазная сеть

Mạng điện ba pha

Hệ thống có ba dây pha và có thể có dây trung tính.

Нагрузка

Phụ tải

Thiết bị hoặc nhóm thiết bị tiêu thụ điện từ mạng.
02

Cáp và dây dẫn

Cấu tạo, vật liệu và đặc tính

Кабель

Cáp điện

Sản phẩm có một hoặc nhiều lõi dẫn điện được cách điện và có vỏ bảo vệ.

Провод

Dây điện

Sản phẩm dẫn điện gồm một hoặc nhiều dây dẫn, có thể có hoặc không có cách điện.

Шнур

Dây mềm

Dây dẫn mềm dùng để nối thiết bị di động với nguồn điện.

Жила кабеля

Lõi cáp

Phần kim loại dẫn điện riêng biệt bên trong cáp.

Проводник

Dây dẫn

Vật liệu hoặc phần tử được dùng để dẫn dòng điện.

Медный проводник

Dây dẫn bằng đồng

Dây dẫn điện có phần dẫn dòng làm bằng đồng.

Алюминиевый проводник

Dây dẫn bằng nhôm

Dây dẫn điện có phần dẫn dòng làm bằng nhôm.

Однопроволочная жила

Lõi một sợi

Lõi dẫn điện được làm từ một sợi kim loại nguyên khối.

Многопроволочная жила

Lõi nhiều sợi

Lõi dẫn điện gồm nhiều sợi nhỏ, thường mềm hơn lõi một sợi.

Сечение проводника

Tiết diện dây dẫn

Diện tích mặt cắt ngang của phần kim loại dẫn điện, thường tính bằng mm².

Диаметр проводника

Đường kính dây dẫn

Kích thước ngang của dây dẫn tròn, không đồng nghĩa với tiết diện.

Изоляция

Lớp cách điện

Lớp vật liệu ngăn tiếp xúc với phần mang điện và giảm nguy cơ ngắn mạch.

Оболочка кабеля

Vỏ cáp

Lớp ngoài bảo vệ các lõi và lớp cách điện khỏi tác động bên ngoài.

Маркировка кабеля

Ký hiệu cáp

Thông tin trên vỏ cáp về loại, cấu tạo và đặc tính của sản phẩm.

Кабельная линия

Tuyến cáp

Một hoặc nhiều cáp cùng phụ kiện tạo thành đường truyền điện hoặc tín hiệu.

Силовой кабель

Cáp điện lực

Cáp dùng để truyền và phân phối điện năng cho phụ tải.

Контрольный кабель

Cáp điều khiển

Cáp dùng trong mạch điều khiển, tín hiệu và giám sát thiết bị.

Витая пара

Cáp xoắn đôi

Cáp dữ liệu có các dây dẫn được xoắn thành từng cặp.

Гибкий провод

Dây dẫn mềm

Dây có lõi nhiều sợi, phù hợp với nơi cần độ linh hoạt.

Запас кабеля

Phần cáp dự phòng

Đoạn cáp chừa thêm để đấu nối, sửa chữa hoặc thay đổi vị trí thiết bị.
03

Tủ điện và bảo vệ

Thiết bị đóng cắt, bảo vệ và dây PE, N, PEN

Электрический щит

Tủ điện

Nơi lắp các thiết bị phân phối, điều khiển và bảo vệ mạch điện.

Распределительный щит

Tủ phân phối điện

Tủ dùng để chia nguồn điện thành các mạch hoặc nhóm phụ tải.

Вводной аппарат

Thiết bị đóng cắt đầu vào

Thiết bị chính ở đầu vào của hệ thống hoặc tủ điện.

Автоматический выключатель

Aptomat, cầu dao tự động

Thiết bị bảo vệ mạch khỏi quá tải và ngắn mạch, thường ký hiệu MCB.

УЗО

Thiết bị dòng điện dư

Thiết bị giám sát dòng điện chênh lệch, thường ký hiệu RCD.

ВДТ

Thiết bị đóng cắt dòng điện dư

Tên kỹ thuật tiếng Nga của RCD không có bảo vệ quá dòng tích hợp.

Дифавтомат

Aptomat chống dòng rò

Thiết bị kết hợp bảo vệ quá dòng và dòng điện dư, thường ký hiệu RCBO.

АВДТ

Cầu dao tự động dòng điện dư

Tên kỹ thuật tiếng Nga của thiết bị RCBO.

Предохранитель

Cầu chì

Thiết bị bảo vệ ngắt mạch khi dòng điện vượt giá trị cho phép.

УЗИП

Thiết bị chống sét lan truyền

Thiết bị hạn chế xung quá điện áp, thường ký hiệu SPD.

Реле напряжения

Rơ-le điện áp

Thiết bị ngắt phụ tải khi điện áp vượt giới hạn đã đặt.

Контактор

Contactor, công tắc tơ

Thiết bị đóng cắt bằng điện dùng để điều khiển tải.

Модульный контактор

Contactor mô-đun

Contactor có dạng mô-đun để lắp trên thanh DIN trong tủ điện.

Импульсное реле

Rơ-le xung

Thiết bị thay đổi trạng thái theo từng xung điều khiển.

Шина

Thanh cái

Phần dẫn điện dùng để nối và phân phối dòng điện trong tủ.

Нулевая шина

Thanh trung tính N

Thanh dùng để nối các dây trung tính của mạch.

Шина PE

Thanh bảo vệ PE

Thanh dùng để nối các dây dẫn bảo vệ.

Фазная шина

Thanh pha

Thanh dẫn dùng để phân phối dây pha hoặc các pha.

Гребенчатая шина

Thanh lược nối aptomat

Thanh nối chế tạo sẵn để cấp nguồn cho nhiều thiết bị mô-đun.

DIN-рейка

Thanh DIN

Thanh kim loại tiêu chuẩn để gắn thiết bị mô-đun trong tủ.

Нейтральный проводник N

Dây trung tính N

Dây dẫn làm việc nối với điểm trung tính của hệ thống.

Защитный проводник PE

Dây bảo vệ PE

Dây dẫn dùng cho mục đích bảo vệ chống điện giật.

Совмещённый проводник PEN

Dây kết hợp PEN

Dây dẫn kết hợp chức năng trung tính và bảo vệ.

Заземление

Nối đất

Kết nối phần của hệ thống với thiết bị nối đất nhằm mục đích bảo vệ hoặc vận hành.

Уравнивание потенциалов

Liên kết đẳng thế

Nối các phần dẫn điện để giảm chênh lệch điện áp nguy hiểm giữa chúng.
04

Lắp đặt điện

Đi dây, hộp nối và các phương pháp kết nối

Электропроводка

Hệ thống dây điện

Tập hợp dây, cáp, phụ kiện và phần tử lắp đặt trong công trình.

Скрытая проводка

Đi dây điện âm

Hệ thống dây được đặt trong kết cấu hoặc phía sau lớp hoàn thiện.

Открытая проводка

Đi dây điện nổi

Hệ thống dây được lắp nhìn thấy trên bề mặt.

Штроба

Rãnh đi dây

Rãnh được tạo trong tường hoặc kết cấu để đặt cáp.

Кабель-канал

Máng nhựa đi dây

Ống hoặc máng kín lắp nổi để bảo vệ và sắp xếp dây cáp.

Гофрированная труба

Ống ruột gà

Ống mềm có gân dùng để bảo vệ hoặc dẫn hướng cáp.

Труба для кабеля

Ống luồn cáp

Ống cứng hoặc mềm dùng để đặt và bảo vệ dây cáp.

Кабельный лоток

Máng cáp

Kết cấu đỡ để đi nhiều tuyến cáp có tổ chức.

Распределительная коробка

Hộp nối dây

Hộp chứa các mối nối và nhánh của dây dẫn.

Монтажная коробка

Hộp lắp đặt

Hộp dùng để lắp cơ cấu ổ cắm, công tắc hoặc thiết bị khác.

Подрозетник

Đế âm, hộp âm ổ cắm

Hộp lắp trong tường để giữ ổ cắm hoặc công tắc.

Клемма

Đầu nối, cọc đấu dây

Phần tử tạo kết nối điện và cơ khí giữa các dây dẫn.

Наконечник

Đầu cốt

Phụ kiện gắn vào đầu dây để đấu nối vào thiết bị.

Гильза

Ống nối ép

Ống kim loại dùng để nối dây bằng phương pháp ép.

Опрессовка

Ép cos, ép nối

Phương pháp nối dây với đầu cốt hoặc ống nối bằng dụng cụ ép.

Соединение проводников

Nối dây dẫn

Tạo liên kết điện giữa hai hoặc nhiều dây dẫn.

Ответвление

Rẽ nhánh

Tạo một nhánh mới từ đường dây hoặc mạch chính.

Проходка

Vị trí xuyên cáp

Chỗ cáp hoặc ống đi xuyên qua tường, sàn hay kết cấu.

Крепление кабеля

Cố định cáp

Giữ cáp đúng vị trí bằng phụ kiện phù hợp.

Маркировка линии

Đánh dấu mạch điện

Ghi tên hoặc mã để nhận biết tuyến cáp và thiết bị bảo vệ tương ứng.
05

Ổ cắm và chiếu sáng

Thiết bị thường gặp trong nhà ở

Электрическая розетка

Ổ cắm điện

Bộ phận cho phép nối phích cắm của thiết bị với mạng điện.

Выключатель света

Công tắc đèn

Thiết bị đóng và ngắt mạch chiếu sáng.

Переключатель

Công tắc chuyển mạch

Thiết bị chuyển kết nối giữa các mạch hoặc trạng thái.

Проходной выключатель

Công tắc đảo chiều

Công tắc dùng để điều khiển một đèn từ nhiều vị trí.

Светильник

Bộ đèn

Thiết bị chứa nguồn sáng và các phần tử cần thiết để chiếu sáng.

Лампа

Bóng đèn

Nguồn sáng biến điện năng thành ánh sáng.

Патрон

Đui đèn

Bộ phận giữ và kết nối điện cho bóng đèn.

Люстра

Đèn chùm

Bộ đèn trần thường có nhiều nguồn sáng.

Бра

Đèn tường

Bộ đèn được gắn trên tường.

Точечный светильник

Đèn âm trần, đèn điểm

Bộ đèn nhỏ dùng để chiếu sáng cục bộ hoặc âm trần.

Светодиодная лента

Dải đèn LED

Mạch mềm có nhiều LED được bố trí dọc theo dải.

Блок питания

Bộ nguồn

Thiết bị biến đổi điện áp và dòng điện cho phù hợp với tải.

Диммер

Bộ điều chỉnh độ sáng

Thiết bị điều chỉnh độ sáng của nguồn sáng tương thích.

Датчик движения

Cảm biến chuyển động

Thiết bị phát hiện chuyển động để điều khiển đèn hoặc mạch khác.

Степень защиты IP

Cấp bảo vệ IP

Mã mô tả mức bảo vệ của vỏ thiết bị khỏi vật rắn và nước.
06

Dụng cụ và đo lường

Dụng cụ cầm tay và thiết bị kiểm tra

Индикатор напряжения

Bút thử điện, chỉ thị điện áp

Dụng cụ hoặc thiết bị dùng để phát hiện điện áp.

Двухполюсный указатель напряжения

Bộ chỉ thị điện áp hai cực

Thiết bị kiểm tra điện áp giữa hai điểm của mạch.

Мультиметр

Đồng hồ vạn năng

Thiết bị đo điện áp, dòng điện, điện trở và các đại lượng khác.

Токовые клещи

Ampe kìm

Thiết bị đo dòng điện mà không cần ngắt dây dẫn.

Мегаомметр

Mêgôm kế

Thiết bị đo điện trở cách điện với điện áp thử phù hợp.

Тестер УЗО

Máy kiểm tra RCD

Thiết bị kiểm tra một số thông số tác động của УЗО hoặc RCBO.

Измеритель сопротивления заземления

Máy đo điện trở nối đất

Thiết bị đo đặc tính điện trở của hệ thống nối đất.

Отвёртка

Tua vít

Dụng cụ cầm tay để siết hoặc tháo vít.

Диэлектрическая отвёртка

Tua vít cách điện

Tua vít có phần cách điện theo phạm vi sử dụng được nhà sản xuất quy định.

Пассатижи

Kìm điện đa năng

Dụng cụ để giữ, uốn và đôi khi cắt dây.

Бокорезы

Kìm cắt cạnh

Dụng cụ cắt dây dẫn và vật liệu kim loại nhỏ.

Стриппер

Kìm tuốt dây

Dụng cụ tháo lớp cách điện mà hạn chế làm hỏng lõi dẫn.

Кабелерез

Kìm cắt cáp

Dụng cụ được thiết kế để cắt cáp theo phạm vi cho phép.

Пресс-клещи

Kìm ép cos

Dụng cụ ép đầu cốt, ống nối hoặc đầu nối phù hợp.

Перфоратор

Máy khoan búa

Dụng cụ điện tạo lỗ trong bê tông và vật liệu cứng.

Штроборез

Máy cắt rãnh tường

Dụng cụ tạo rãnh song song để đi cáp trong tường.

Уровень

Thước thủy

Dụng cụ kiểm tra vị trí ngang hoặc dọc.

Рулетка

Thước cuộn

Dụng cụ đo chiều dài và khoảng cách.

Протяжка для кабеля

Dây mồi luồn cáp

Dụng cụ kéo dây hoặc cáp qua ống và tuyến kín.

Тепловизор

Camera nhiệt

Thiết bị hiển thị phân bố nhiệt độ để hỗ trợ tìm điểm nóng.
07

An toàn và sự cố

Tên các trạng thái và dấu hiệu nguy hiểm

Электробезопасность

An toàn điện

Hệ thống biện pháp bảo vệ con người và tài sản khỏi nguy hiểm do điện.

Поражение электрическим током

Điện giật

Tổn thương cơ thể khi dòng điện đi qua người.

Напряжение снято

Đã cắt điện áp

Thông báo rằng nguồn đã được ngắt, nhưng vẫn phải kiểm tra xác nhận.

Проверка отсутствия напряжения

Kiểm tra không còn điện áp

Xác nhận bằng thiết bị phù hợp rằng phần làm việc không còn điện áp.

Короткое замыкание

Ngắn mạch

Kết nối ngoài ý muốn có điện trở rất nhỏ giữa các điểm có điện thế khác nhau.

Перегрузка

Quá tải

Dòng điện vượt mức cho phép chạy trong mạch trong một khoảng thời gian.

Утечка тока

Rò điện

Một phần dòng điện đi ra khỏi đường dẫn dự kiến.

Дифференциальный ток

Dòng điện dư, dòng chênh lệch

Tổng đại số các dòng điện trong các dây dẫn đang mang điện của mạch.

Перегрев

Quá nhiệt

Nhiệt độ của thiết bị, dây hoặc mối nối tăng đến mức nguy hiểm.

Искрение

Phát tia lửa

Sự xuất hiện tia lửa do tiếp xúc kém, đóng cắt hoặc hư hỏng.

Электрическая дуга

Hồ quang điện

Phóng điện mạnh qua không khí hoặc môi trường khí.

Запах гари

Mùi khét

Dấu hiệu có thể liên quan đến cách điện, nhựa hoặc mối nối bị quá nhiệt.

Повреждение изоляции

Hỏng cách điện

Nứt, cắt, chảy, cháy hoặc suy giảm lớp cách điện.

Обрыв проводника

Đứt dây dẫn

Mất tính liên tục của dây dẫn hoặc mạch điện.

Плохой контакт

Tiếp xúc kém

Mối nối không ổn định hoặc có điện trở tiếp xúc cao.

Защитное отключение

Ngắt bảo vệ

Tự động cắt mạch khi xuất hiện điều kiện nguy hiểm hoặc sự cố.

Повторное включение

Đóng điện lại

Khôi phục nguồn sau khi mạch hoặc thiết bị đã bị ngắt.

Блокировка повторного включения

Khóa chống đóng điện lại

Biện pháp ngăn mạch hoặc máy bị đóng điện ngoài ý muốn.

Не включать, работают люди

Không đóng điện, có người đang làm việc

Cảnh báo cấm đóng điện khi có người đang làm việc trên thiết bị hoặc mạch.

Аварийное отключение

Ngắt khẩn cấp

Ngắt nhanh nguồn hoặc thiết bị trong tình huống nguy hiểm.
08

Thiết bị công nghiệp

Động cơ, điều khiển và dừng khẩn cấp

Электродвигатель

Động cơ điện

Thiết bị biến điện năng thành chuyển động cơ học.

Магнитный пускатель

Khởi động từ

Thiết bị đóng cắt và điều khiển động cơ, thường dùng contactor cùng bảo vệ phù hợp.

Тепловое реле

Rơ-le nhiệt

Thiết bị bảo vệ động cơ trong một số trường hợp quá tải.

Частотный преобразователь

Biến tần

Thiết bị điều khiển tốc độ hoặc chế độ làm việc của động cơ bằng thay đổi tần số.

Кнопочный пост

Hộp nút nhấn điều khiển

Cụm nút nhấn dùng để điều khiển máy hoặc thiết bị.

Аварийная остановка

Dừng khẩn cấp

Chức năng hoặc nút dùng để dừng thiết bị khi có nguy hiểm.

Шкаф управления

Tủ điều khiển

Tủ chứa thiết bị điều khiển, bảo vệ và tự động hóa máy móc.

Концевой выключатель

Công tắc hành trình

Thiết bị phát hiện vị trí cơ khí cuối hoặc giới hạn chuyển động.

Датчик

Cảm biến

Thiết bị phát hiện đại lượng vật lý và tạo tín hiệu.

Техническое обслуживание

Bảo trì kỹ thuật

Hoạt động kiểm tra và bảo dưỡng để duy trì thiết bị hoạt động an toàn.
09

Hệ thống điện nhẹ

Mạng dữ liệu, PoE và camera giám sát

Слаботочная система

Hệ thống điện nhẹ

Hệ thống tín hiệu, dữ liệu, liên lạc hoặc điều khiển có công suất thấp.

Сетевой кабель

Cáp mạng

Cáp truyền dữ liệu trong mạng máy tính cục bộ.

Разъём RJ45

Đầu nối RJ45

Đầu nối thường dùng cho cáp mạng xoắn đôi.

PoE

Cấp nguồn qua Ethernet

Truyền dữ liệu và nguồn điện trên cùng cáp mạng tương thích.

Видеонаблюдение

Hệ thống camera giám sát

Hệ thống quan sát, truyền và ghi hình bằng camera.
10

Câu nói trong công việc

Các câu tiếng Nga hữu ích tại công trình và nhà máy

Покажите актуальную электрическую схему.

Hãy cho tôi xem sơ đồ điện hiện hành.

Где отключается эта линия?

Mạch này được ngắt ở đâu?

Нужно проверить отсутствие напряжения.

Cần kiểm tra không còn điện áp.

Какой автомат защищает эту линию?

Aptomat nào bảo vệ mạch này?

Какая марка и сечение кабеля?

Cáp có ký hiệu và tiết diện bao nhiêu?

Где находится заземление?

Hệ thống nối đất ở đâu?

Нули разных УЗО нельзя объединять.

Không được nối chung dây trung tính sau các УЗО khác nhau.

Не включайте до окончания проверки.

Không đóng điện trước khi kiểm tra xong.

Где находится аварийная кнопка?

Nút dừng khẩn cấp ở đâu?

Остановите оборудование.

Hãy dừng thiết bị.

Не открывайте шкаф.

Không mở tủ điện.

Какие измерения были выполнены?

Đã thực hiện những phép đo nào?
11

Câu hỏi và trả lời

Cách sử dụng từ điển

Từ điển này dành cho ai?

Dành cho thợ điện, phụ việc, người học nghề, người làm việc trong xưởng và người Việt sinh sống tại Nga.

Tại sao thuật ngữ tiếng Nga được viết trước?

Vì tại Nga, tên tiếng Nga xuất hiện trong yêu cầu công việc, sơ đồ, cửa hàng và trên thiết bị.

Có thể dùng bản dịch như một tiêu chuẩn kỹ thuật không?

Không. Văn bản gốc bằng tiếng Nga, sơ đồ thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất luôn được ưu tiên.

Từ điển có hướng dẫn đấu nối thiết bị không?

Không. Từ điển giải thích ý nghĩa của từ, không cung cấp hướng dẫn từng bước cho công việc nguy hiểm.

Tại sao N, PE, PEN, MCB, RCD và RCBO không được dịch hoàn toàn?

Đây là các ký hiệu kỹ thuật cần được nhận biết đúng như trên sơ đồ và thiết bị.

Có thể tìm kiếm bằng tiếng Việt không dấu không?

Có. Trường tìm kiếm nhận cả chữ tiếng Việt có dấu và không dấu.

Tác giả có nói tiếng Việt không?

Không. Tác giả không phải là người bản ngữ tiếng Việt và không giao tiếp bằng tiếng Việt.

Dịch vụ có được cung cấp bằng tiếng Việt không?

Không. Chuyên mục chỉ giúp hiểu thuật ngữ kỹ thuật tiếng Nga và các giới hạn an toàn.

Cơ sở thuật ngữ và kỹ thuật

  • Thuật ngữ tiếng Nga trong tài liệu kỹ thuật điện đang được sử dụng tại Nga.
  • Các ký hiệu quốc tế N, PE, PEN, MCB, RCD, RCBO, SPD, IP và PoE.
  • Thuật ngữ tiếng Việt dùng trong tài liệu về an toàn điện, thiết bị đóng cắt, nối đất, đo lường và hệ thống điện.
  • Ký hiệu trên thiết bị, sơ đồ thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Từ điển không phải là tiêu chuẩn, dự án kỹ thuật, sơ đồ đấu nối hoàn chỉnh hoặc giấy phép thực hiện công việc điện.

Về tài liệu

Từ điển giúp nhận biết tên thiết bị và công việc bằng tiếng Nga

Mục đích của tài liệu là giúp người đọc hiểu đúng hơn yêu cầu công việc, sơ đồ, nhãn trên tủ điện và các cảnh báo an toàn tại Nga.

Tác giả không phải là người bản ngữ tiếng Việt và không giao tiếp bằng tiếng Việt.